Bước tới nội dung

主义

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 主義

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 主義.
(Mục từ này là dạng giản thể của 主義).
Ghi chú: