Bước tới nội dung

主谋

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 主謀

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 主謀.
(Mục từ này là dạng giản thể của 主謀).
Ghi chú: