义人
Giao diện
Xem thêm: 義人
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 义人 – xem 義人. (Mục từ này là dạng giản thể của 義人). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 义人 – xem 義人. (Mục từ này là dạng giản thể của 義人). |
Ghi chú:
|