Bước tới nội dung

义儿

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 義兒

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 義兒.
(Mục từ này là dạng giản thể của 義兒).
Ghi chú: