Bước tới nội dung

义兄

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 義兄

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 義兄.
(Mục từ này là dạng giản thể của 義兄).
Ghi chú: