Bước tới nội dung

义务

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 義務

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 義務.
(Mục từ này là dạng giản thể của 義務).
Ghi chú: