Bước tới nội dung

之间

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 之間

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 之間.
(Mục từ này là dạng giản thể của 之間).
Ghi chú: