云
Giao diện
Xem thêm: 雲
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]云 (bộ thủ Khang Hi 7, 二+2, 4 nét, Thương Hiệt 一一戈 (MMI), tứ giác hiệu mã 10731, hình thái ⿱二厶 hoặc ⿱一𠫔)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
云 (bộ thủ Khang Hi 7, 二+2, 4 nét, Thương Hiệt 一一戈 (MMI), tứ giác hiệu mã 10731, hình thái ⿱二厶 hoặc ⿱一𠫔)