Bước tới nội dung

亞龍灣

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
second; inferior; Asia dragon; imperial; surname bay; gulf
phồn. (亞龍灣) 亞 龍 灣
giản. (亚龙湾) 亚 龙 湾

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

亞龍灣

  1. Vịnh Nhã Lung.