交趾
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ riêng tiếng Việt
- proper nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Từ đánh vần với 交 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 趾 tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kanji bất quy tắc tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 交 là こう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 趾 là し tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kan'on tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ có nhiều âm đọc tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ ngữ lịch sử tiếng Nhật
