亥 (bộ thủ Khang Hi 8, 亠+4, 6 nét, Thương Hiệt 卜女竹人 (YVHO), tứ giác hiệu mã 00802, hình thái ⿳亠𠂈人 hoặc ⿱丶𠀔)
- 侅, 咳, 垓, 姟, 孩, 峐, 陔, 㤥, 㧡, 晐, 核, 烗, 胲, 畡, 䀭, 硋, 絯 (𰬓), 㚊, 該 (该), 豥, 賅 (赅), 䠹, 輆 (𬨇), 䤤 (𫟺), 䬵 (𱃽), 駭 (骇), 骸
- 刻, 劾, 郂, 欬, 㱾, 頦 (颏), 奒, 荄, 氦, 痎, 閡 (阂), 賌, 餩
Các ký tự dẫn xuất
- 𣴃, 𱭺, 𪻞, 𰤗, 𮁷, 𥞨, 𥩲, 𮖀, 𦈲, 𮌑, 𧊏, 𨀖, 𨠳, 𪠠, 𮧙, 𫠄, 𩠚, 𩰶, 𱌎
- 𨒨, 𡲼, 𮨫, 𠛳, 𠜨, 𢻉, 𢼵, 𡭹, 𦐤, 𨽷, 𭈯, 𰮵, 𡱍, 𩐰
- Khang Hi từ điển: tr. 88, ký tự 8
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 292
- Dae Jaweon: tr. 186, ký tự 1
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 283, ký tự 5
- Dữ liệu Unihan: U+4EA5