Bước tới nội dung

产物

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 産物 產物

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 產物.
(Mục từ này là dạng giản thể của 產物).
Ghi chú: