Bước tới nội dung

亲子

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 親子

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 親子.
(Mục từ này là dạng giản thể của 親子).
Ghi chú: