Bước tới nội dung

人员

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 人員

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 人員.
(Mục từ này là dạng giản thể của 人員).
Ghi chú: