人類学
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 人 | 類 | 学 |
| じん Lớp: 1 |
るい Lớp: 4 |
がく Lớp: 1 |
| kan'on | ||
| Cách viết khác |
|---|
| 人類學 (kyūjitai) |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]人類学 (jinruigaku)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Từ đánh vần với 人 là じん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 類 là るい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 学 là がく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kan'on tiếng Nhật
- Từ có hậu tố 学 tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Nhân loại học
