什
Giao diện
Xem thêm: 甚
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]什 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+2, 4 nét, Thương Hiệt 人十 (OJ), tứ giác hiệu mã 24200, hình thái ⿰亻十)
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 91, ký tự 6
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 348
- Dae Jaweon: tr. 192, ký tự 6
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 108, ký tự 2
- Dữ liệu Unihan: U+4EC0
- Dữ liệu Unihan: U+F9FD