Bước tới nội dung

从事

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 從事

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 從事.
(Mục từ này là dạng giản thể của 從事).
Ghi chú: