仕
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
Ký tự chữ Hán
[sửa]仕 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+3, 5 nét, Thương Hiệt 人土 (OG), tứ giác hiệu mã 24210, hình thái ⿰亻士)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
仕 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+3, 5 nét, Thương Hiệt 人土 (OG), tứ giác hiệu mã 24210, hình thái ⿰亻士)