代
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]代 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+3, 5 nét, Thương Hiệt 人戈心 (OIP), tứ giác hiệu mã 23240, hình thái ⿰亻弋)
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
代 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+3, 5 nét, Thương Hiệt 人戈心 (OIP), tứ giác hiệu mã 23240, hình thái ⿰亻弋)