Bước tới nội dung

以为

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 以為

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 以為.
(Mục từ này là dạng giản thể của 以為).
Ghi chú: