任
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]任 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+4, 6 nét, Thương Hiệt 人竹土 (OHG), tứ giác hiệu mã 22214, hình thái ⿰亻壬)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
任 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+4, 6 nét, Thương Hiệt 人竹土 (OHG), tứ giác hiệu mã 22214, hình thái ⿰亻壬)