Bước tới nội dung

企业

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 企業

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 企業.
(Mục từ này là dạng giản thể của 企業).
Ghi chú: