休
Giao diện
Xem thêm: 体
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]休 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+4, 6 nét, Thương Hiệt 人木 (OD), tứ giác hiệu mã 24290, hình thái ⿰亻木)
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
休 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+4, 6 nét, Thương Hiệt 人木 (OD), tứ giác hiệu mã 24290, hình thái ⿰亻木)