会
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Tiếng Nhật | 会 |
|---|---|
| Giản thể | 会 |
| Phồn thể | 會 |
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]会 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+4, 6 nét, Thương Hiệt 人一一戈 (OMMI), tứ giác hiệu mã 80731, hình thái ⿱人云 hoặc ⿱亼𠫔)
| ||||||||
| Tiếng Nhật | 会 |
|---|---|
| Giản thể | 会 |
| Phồn thể | 會 |
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
会 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+4, 6 nét, Thương Hiệt 人一一戈 (OMMI), tứ giác hiệu mã 80731, hình thái ⿱人云 hoặc ⿱亼𠫔)