体
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 体 |
|---|---|
| Giản thể | 体 |
| Phồn thể | 體/体 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]体 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+5, 7 nét, Thương Hiệt 人木一 (ODM), tứ giác hiệu mã 25230, hình thái ⿰亻本)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 体 |
|---|---|
| Giản thể | 体 |
| Phồn thể | 體/体 |
体 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+5, 7 nét, Thương Hiệt 人木一 (ODM), tứ giác hiệu mã 25230, hình thái ⿰亻本)