Bước tới nội dung

体制

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 體制

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 體制.
(Mục từ này là dạng giản thể của 體制).
Ghi chú: