Bước tới nội dung

体形

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 體形

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 體形.
(Mục từ này là dạng giản thể của 體形).
Ghi chú: