Bước tới nội dung

体操

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 體操

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 體操.
(Mục từ này là dạng giản thể của 體操).
Ghi chú: