体液
Giao diện
Xem thêm: 體液
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 体液 – xem 體液. (Mục từ này là dạng giản thể của 體液). |
Ghi chú:
|
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 体 | 液 |
| たい Lớp: 2 |
えき Lớp: 5 |
| on'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 體液 (kyūjitai) |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]体液 (taieki)
Thể loại:
- zh:Giải phẫu học
- zh:Dịch cơ thể
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Từ đánh vần với 体 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 液 tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể
- Từ đánh vần với 体 là たい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 液 là えき tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Sinh học
- ja:Dịch cơ thể