Bước tới nội dung

体现

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 體現

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 體現.
(Mục từ này là dạng giản thể của 體現).
Ghi chú: