Bước tới nội dung

体育

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 體育

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 體育.
(Mục từ này là dạng giản thể của 體育).
Ghi chú: