余 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+5, 7 nét, Thương Hiệt 人一木 (OMD), tứ giác hiệu mã 80904, hình thái ⿱亼朩)
- 俆, 凃, 唋, 徐, 悇, 捈, 涂, 狳, 除, 途, 梌, 㻌, 畭, 硢, 稌, 䋡, 䍱, 艅, 蜍, 賖, 䞮, 䟻, 酴, 䩣, 餘(馀), 駼(𬳿), 鮽, 鵌(𱉸)
- 䣄, 敍, 敘(叙), 斜, 雓, 䳜(𫛬), 峹, 悆, 畬, 嵞, 荼, 筡, 庩
Các ký tự dẫn xuất
- 𡌘, 𡝐, 𡷣, 𣇞, 𰞩, 𤙛, 𰨂, 𤬀, 𥚤, 𥺌, 𱼬, 𧧶, 𨌎, 𲅊, 𱏏, 𱑅, 𫒟, 𭫧, 𠄜, 𠏉, 𭐘, 𮀉, 𭭳, 𪊸, 𪑏, 𭣒
- 𫶨, 𢧅, 𪝃, 𣁏, 𱎻, 𤫿, 𱘧, 𠐸, 𠑝, 𱑷, 𱒱, 𡌆, 𢚒, 𱢆, 𣥳, 𭴯, 𦛝, 𬡛, 𫣮, 𬹡, 𠎳, 𡨀, 𡸂, 𥥸, 𠕨, 𫀟, 𱝸, 𰃃, 𤶠, 𨴩, 𦹍
- 𱕴, 𥌟, 𡒟, 𬁐
- Khang Hi từ điển: tr. 99, ký tự 2
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 515
- Dae Jaweon: tr. 208, ký tự 9
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 128, ký tự 4
- Dữ liệu Unihan: U+4F59