佛
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]佛 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+5, 7 nét, Thương Hiệt 人中中弓 (OLLN), tứ giác hiệu mã 25227, hình thái ⿰亻弗)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]| 仏 | |
| 佛 |
Kanji
[sửa]佛
(Jinmeiyō kanji, kyūjitai kanji, shinjitai form 仏)
Cách đọc
[sửa]Định nghĩa
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 佛 – xem từ: 仏 |
(The following entry does not have a page created for it yet: 仏.)
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật jinmeiyō kanji
- Kyūjitai tiếng Nhật
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon ぶつ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on ふつ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun ほとけ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc nanori さとる tiếng Nhật