作
Giao diện
Xem thêm: 做
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]作 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+5, 7 nét, Thương Hiệt 人竹尸 (OHS) hoặc 人人尸 (OOS), tứ giác hiệu mã 28211, hình thái ⿰亻乍)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
作 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+5, 7 nét, Thương Hiệt 人竹尸 (OHS) hoặc 人人尸 (OOS), tứ giác hiệu mã 28211, hình thái ⿰亻乍)