Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+4F8B, 例
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4F8B

[U+4F8A]
CJK Unified Ideographs
[U+4F8C]
U+F9B5, 例
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-F9B5

[U+F9B4]
CJK Compatibility Ideographs
[U+F9B6]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
8 strokes

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 9, +6, 8 nét, Thương Hiệt 人一弓弓 (OMNN), tứ giác hiệu mã 22200, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 101, ký tự 24
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 587
  • Dae Jaweon: tr. 215, ký tự 5
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 146, ký tự 8
  • Dữ liệu Unihan: U+4F8B