係
Giao diện
Xem thêm: 系
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Tiếng Nhật | 係 |
|---|---|
| Giản thể | 系 |
| Phồn thể | 係 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]係 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+7, 9 nét, Thương Hiệt 人竹女火 (OHVF), tứ giác hiệu mã 22293, hình thái ⿰亻系)
| ||||||||
| Tiếng Nhật | 係 |
|---|---|
| Giản thể | 系 |
| Phồn thể | 係 |
係 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+7, 9 nét, Thương Hiệt 人竹女火 (OHVF), tứ giác hiệu mã 22293, hình thái ⿰亻系)