Bước tới nội dung

促进

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 促進

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 促進.
(Mục từ này là dạng giản thể của 促進).
Ghi chú: