俄羅斯人
Giao diện
Xem thêm: 俄罗斯人
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| người | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (俄羅斯人) | 俄羅斯 | 人 | |
| giản. (俄罗斯人) | 俄罗斯 | 人 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄜˊ ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄖㄣˊ, ㄜˋ ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄖㄣˊ
- Quảng Đông (Việt bính): ngo4 lo4 si1 jan4
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, standard in Mainland and Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄜˊ ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄖㄣˊ
- Bính âm thông dụng: éluósihrén
- Wade–Giles: o2-lo2-ssŭ1-jên2
- Yale: é-lwó-sz̄-rén
- Quốc ngữ La Mã tự: erluosyren
- Palladius: элосыжэнь (elosyžɛnʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀɤ³⁵ lu̯ɔ³⁵ sz̩⁵⁵ ʐən³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, variant, common in Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄜˋ ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄖㄣˊ
- Bính âm thông dụng: èluósihrén
- Wade–Giles: o4-lo2-ssŭ1-jên2
- Yale: è-lwó-sz̄-rén
- Quốc ngữ La Mã tự: ehluosyren
- Palladius: элосыжэнь (elosyžɛnʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀɤ⁵¹ lu̯ɔ³⁵ sz̩⁵⁵ ʐən³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, standard in Mainland and Taiwan)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: ngo4 lo4 si1 jan4
- Yale: ngòh lòh sī yàhn
- Bính âm tiếng Quảng Đông: ngo4 lo4 si1 jan4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: ngo4 lo4 xi1 yen4
- IPA Hán học (ghi chú): /ŋɔː²¹ lɔː²¹ siː⁵⁵ jɐn²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]俄羅斯人
Đồng nghĩa
[sửa]| Phương ngữ | Khu vực | Từ |
|---|---|---|
| Chính thức (Bạch thoại) | 俄羅斯人, 俄國人 | |
| Quan thoại Đông Bắc | Bắc Kinh | 俄國人 |
| Đài Loan | 俄羅斯人, 俄國人 | |
| Cáp Nhĩ Tân | 毛子, 老毛子 | |
| Quan thoại Ký-Lỗ | Tế Nam | 老毛子 |
| Quan thoại Trung Nguyên | Sokuluk (Gansu Dungan) | 老毛子 |
| Masanchin (Shaanxi Dungan) | 老毛子 | |
| Quan thoại Giang Hoài | Nam Kinh | 老毛子 |
| Quảng Đông | Hồng Kông | 俄羅斯人, 俄國人, 俄國佬 |
| Tấn | Thái Nguyên | 俄毛子 |
Thể loại:
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 俄 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 羅 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 斯 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 人 tiếng Trung Quốc
- zh:Quốc tịch
- zh:Nga