信
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 信 |
|---|---|
| Giản thể | 信 |
| Phồn thể | 信 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]信 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+7, 9 nét, Thương Hiệt 人卜一口 (OYMR), tứ giác hiệu mã 20261, hình thái ⿰亻言)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 信 |
|---|---|
| Giản thể | 信 |
| Phồn thể | 信 |
信 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+7, 9 nét, Thương Hiệt 人卜一口 (OYMR), tứ giác hiệu mã 20261, hình thái ⿰亻言)