倔
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 倔 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 굴
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
倔
- Người không khoan nhượng (về chính trị).
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 倔 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwət˧˥ kwə̰ʔt˨˩ | kwə̰k˩˧ kwə̰k˨˨ | wək˧˥ wək˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwət˩˩ kwət˨˨ | kwət˩˩ kwə̰t˨˨ | kwə̰t˩˧ kwə̰t˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 10 nét
- Chữ Hán bộ 人 + 8 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại