健志
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 健 là けん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 志 là し tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Danh từ riêng/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam