党
Giao diện
Xem thêm: 黨
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 党 |
|---|---|
| Giản thể | 党 |
| Phồn thể | 党/黨 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]党 (bộ thủ Khang Hi 10, 儿+8, 10 nét, Thương Hiệt 火月口竹山 (FBRHU), tứ giác hiệu mã 90216, hình thái ⿱𫩠儿 hoặc ⿱龸兄)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 党 |
|---|---|
| Giản thể | 党 |
| Phồn thể | 党/黨 |
党 (bộ thủ Khang Hi 10, 儿+8, 10 nét, Thương Hiệt 火月口竹山 (FBRHU), tứ giác hiệu mã 90216, hình thái ⿱𫩠儿 hoặc ⿱龸兄)