Bước tới nội dung

冗長

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này
じょう
Lớp: S
ちょう
Lớp: 2
on'yomi

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

(じょう)(ちょう) (jōchō) -na (Danh tính từ (じょう)(ちょう) (jōchō na), adverbial (じょう)(ちょう) (jōchō ni))

  1. Thừa thãi.

Biến tố

[sửa]
Bảng biến tố của 冗長
Dạng thân từ
Chưa hoàn thành (未然形) 冗長だろ じょうちょうだろ jōchō daro
Tiếp diễn (連用形) 冗長で じょうちょうで jōchō de
Kết thúc (終止形) 冗長だ じょうちょうだ jōchō da
Thuộc tính (連体形) 冗長な じょうちょうな jōchō na
Giả thuyết (仮定形) 冗長なら じょうちょうなら jōchō nara
Mệnh lệnh (命令形) 冗長であれ じょうちょうであれ jōchō de are
Dạng hình thái gợi ý
Không trang trọng phủ định 冗長ではない
冗長じゃない
じょうちょうではない
じょうちょうじゃない
jōchō de wa nai
jōchō ja nai
Không trang trọng quá khứ 冗長だった じょうちょうだった jōchō datta
Không trang trọng bất quá khứ 冗長ではなかった
冗長じゃなかった
じょうちょうではなかった
じょうちょうじゃなかった
jōchō de wa nakatta
jōchō ja nakatta
Trang trọng 冗長です じょうちょうです jōchō desu
Trang trọng phủ định 冗長ではありません
冗長じゃありません
じょうちょうではありません
じょうちょうじゃありません
jōchō de wa arimasen
jōchō ja arimasen
Trang trọng quá khứ 冗長でした じょうちょうでした jōchō deshita
Trang trọng bất quá khứ 冗長ではありませんでした
冗長じゃありませんでした
じょうちょうではありませんでした
じょうちょうじゃありませんでした
jōchō de wa arimasen deshita
jōchō ja arimasen deshita
Liên kết 冗長で じょうちょうで jōchō de
Điều kiện 冗長なら(ば) じょうちょうなら(ば) jōchō nara (ba)
Tạm thời 冗長だったら じょうちょうだったら jōchō dattara
Ý chí 冗長だろう じょうちょうだろう jōchō darō
Trạng từ 冗長に じょうちょうに jōchō ni
Mức độ 冗長さ じょうちょうさ jōchōsa

Danh từ

[sửa]

(じょう)(ちょう) (jōchō) 

  1. Sự thừa thãi.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]