冗長
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 冗 | 長 |
| じょう Lớp: S |
ちょう Lớp: 2 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]冗長 (jōchō) -na (Danh tính từ 冗長な (jōchō na), adverbial 冗長に (jōchō ni))
Biến tố
[sửa]| Dạng thân từ | |||
|---|---|---|---|
| Chưa hoàn thành (未然形) | 冗長だろ | じょうちょうだろ | jōchō daro |
| Tiếp diễn (連用形) | 冗長で | じょうちょうで | jōchō de |
| Kết thúc (終止形) | 冗長だ | じょうちょうだ | jōchō da |
| Thuộc tính (連体形) | 冗長な | じょうちょうな | jōchō na |
| Giả thuyết (仮定形) | 冗長なら | じょうちょうなら | jōchō nara |
| Mệnh lệnh (命令形) | 冗長であれ | じょうちょうであれ | jōchō de are |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Không trang trọng phủ định | 冗長ではない 冗長じゃない |
じょうちょうではない じょうちょうじゃない |
jōchō de wa nai jōchō ja nai |
| Không trang trọng quá khứ | 冗長だった | じょうちょうだった | jōchō datta |
| Không trang trọng bất quá khứ | 冗長ではなかった 冗長じゃなかった |
じょうちょうではなかった じょうちょうじゃなかった |
jōchō de wa nakatta jōchō ja nakatta |
| Trang trọng | 冗長です | じょうちょうです | jōchō desu |
| Trang trọng phủ định | 冗長ではありません 冗長じゃありません |
じょうちょうではありません じょうちょうじゃありません |
jōchō de wa arimasen jōchō ja arimasen |
| Trang trọng quá khứ | 冗長でした | じょうちょうでした | jōchō deshita |
| Trang trọng bất quá khứ | 冗長ではありませんでした 冗長じゃありませんでした |
じょうちょうではありませんでした じょうちょうじゃありませんでした |
jōchō de wa arimasen deshita jōchō ja arimasen deshita |
| Liên kết | 冗長で | じょうちょうで | jōchō de |
| Điều kiện | 冗長なら(ば) | じょうちょうなら(ば) | jōchō nara (ba) |
| Tạm thời | 冗長だったら | じょうちょうだったら | jōchō dattara |
| Ý chí | 冗長だろう | じょうちょうだろう | jōchō darō |
| Trạng từ | 冗長に | じょうちょうに | jōchō ni |
| Mức độ | 冗長さ | じょうちょうさ | jōchōsa |
Danh từ
[sửa]冗長 (jōchō)
- Sự thừa thãi.
Đồng nghĩa
[sửa]- 冗長性 (jōchōsei)
Tham khảo
[sửa]- “冗長”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Từ đánh vần với 冗 là じょう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 長 là ちょう tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Tính từ tiếng Nhật
- Tính từ đuôi な tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật