农
Giao diện
Xem thêm: 農
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]农 (bộ thủ Khang Hi 14, 冖+4, 6 nét, Thương Hiệt 中月女 (LBV), hình thái ⿻冖𧘇)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- 農 (chữ Hán phồn thể của 农)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 农 – xem 農. (Ký tự này là dạng giản thể của 農). |
Ghi chú:
|