Bước tới nội dung

农民

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 農民

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 農民.
(Mục từ này là dạng giản thể của 農民).
Ghi chú: