Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+51AC, 冬
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-51AC

[U+51AB]
CJK Unified Ideographs
[U+51AD]

冬 U+2F81A, 冬
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-2F81A
仌
[U+2F819]
CJK Compatibility Ideographs Supplement 况
[U+2F81B]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
5 strokes
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 15, +3, 5 nét, Thương Hiệt 竹水卜 (HEY), tứ giác hiệu mã 27303, hình thái (GTJV) hoặc ⿱ (K))

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 131, ký tự 17
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 1610
  • Dae Jaweon: tr. 294, ký tự 13
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 867, ký tự 19
  • Dữ liệu Unihan: U+51AC

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Nôm: [1]

  1. Dạng chữ Hán của đông.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]