Bước tới nội dung

冰岛

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 冰島

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 冰島.
(Mục từ này là dạng giản thể của 冰島).
Ghi chú: