Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+51DF, 凟
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-51DF

[U+51DE]
CJK Unified Ideographs
[U+51E0]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Động từ

  1. Làm khó chịu, quấy rầy, hành động thô lỗ.

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

độc

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗə̰ʔwk˨˩ɗə̰wk˨˨ɗəwk˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗəwk˨˨ɗə̰wk˨˨