几经
Giao diện
Xem thêm: 幾經
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 几经 – xem 幾經. (Mục từ này là dạng giản thể của 幾經). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 几经 – xem 幾經. (Mục từ này là dạng giản thể của 幾經). |
Ghi chú:
|