Bước tới nội dung

几经

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 幾經

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 幾經.
(Mục từ này là dạng giản thể của 幾經).
Ghi chú: