出版社

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

出版社

  1. nhà xuất bản
    人民教育出版社 - nhà xuất bản giáo dục nhân dân

Dịch[sửa]